Có nơi có chỗ
Direct English translation
There is a place, there is a spot.
Equivalent English version
Off the market
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người, nhất là con gái, đã có nơi dạm hỏi hoặc đã định liệu chuyện hôn nhân, nên không còn ở tình trạng tự do để người khác ngỏ ý. Cách nói này mang tính nói tránh, tế nhị về việc nhân duyên đã có chỗ ổn định.
English explanation
Refers to someone, especially a young woman, who has already been spoken for or whose marriage has been arranged, and is therefore no longer available for courtship. It is a tactful, indirect way of saying that a romantic or marital attachment is already settled.
Variants